Máy Tính Lưu Lượng & Công Suất Bơm Thủy Lực | HydraulicCalc

Tính lưu lượng, công suất và mô-men xoắn bơm thủy lực.

Lưu lượng bơm là thể tích chất lỏng mà bơm thể tích dương cấp ra trong một đơn vị thời gian ở tốc độ trục và áp suất nhất định. Máy tính này nhân dung tích dịch chuyển mỗi vòng với số vòng quay RPM và áp dụng hiệu suất thể tích để ra lưu lượng thực tế tại đầu ra — thông số quyết định tốc độ cơ cấu chấp hành và thời gian chu kỳ. Dùng khi chọn bơm phù hợp với chu kỳ làm việc, thay thế thiết bị đã mòn hoặc chẩn đoán xi-lanh chạy chậm.

Cách hoạt động

Lưu lượng lý thuyết Q_t = D × N / 231 (đơn vị GPM) khi dung tích dịch chuyển D tính bằng in³/vòng và N là RPM. Dạng SI: Q_t = D × N / 1000 (lít/phút) khi D tính bằng cm³/vòng. Lưu lượng thực tế Q = Q_t × η_v, trong đó hiệu suất thể tích η_v dao động từ 0,85 với bơm bánh răng đã mòn đến 0,97 với bơm piston mới; hiệu suất giảm khi áp suất tăng do rò rỉ nội tăng. Máy tính chấp nhận dung tích dịch chuyển theo cc/vòng hoặc in³/vòng, rồi xuất lưu lượng theo lít/phút và GPM. Lượng rò rỉ ở áp suất cao có thể làm giảm lưu lượng 5–15%, vì vậy phải chọn cỡ theo tốc độ cơ cấu chấp hành tại áp suất làm việc lớn nhất, không phải không tải. Công suất kéo bơm: HP = (P × Q) / (1.714 × η_t) trong đó η_t là hiệu suất tổng — đây là bước kiểm tra thứ hai sau kết quả lưu lượng.

Trường hợp sử dụng

Chọn cỡ bộ nguồn thủy lực

Kỹ sư thiết kế bộ nguồn cần 15 GPM ở 2.500 psi tính được bơm dung tích dịch chuyển 2,4 in³ ở 1.750 RPM cho lưu lượng lý thuyết 18,1 GPM và thực tế 17,0 GPM, đảm bảo dự phòng thoải mái cho bộ làm mát và lưu lượng điều khiển pilot.

Xác nhận bơm thay thế

Kỹ sư bảo trì kiểm tra chéo bơm bánh răng thay thế theo khuyến nghị của nhà cung cấp bằng cách nhập dung tích 1,6 cc/vòng ở tốc độ môtơ hiện có 2.200 RPM và xác nhận 3,52 lít/phút tính được khớp với thông số ban đầu.

Chẩn đoán xi-lanh chạy chậm

Kỹ thuật viên điều tra xi-lanh duỗi ra chậm hơn 30% so với dữ liệu nghiệm thu dùng đồng hồ đo lưu lượng đo lưu lượng bơm, so sánh với kết quả tính toán ở RPM định mức và xác định nguyên nhân là mòn nội bộ bơm chứ không phải lỗi van.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất ảnh hưởng đến lưu lượng bơm như thế nào?

Áp suất cao hơn làm tăng rò rỉ nội bộ (trượt), giảm lưu lượng thực tế. Luôn tính toán ở áp suất dự kiến cao nhất để dự báo thời gian chu kỳ chính xác.

Hiệu suất thể tích là gì?

Hiệu suất thể tích là tỷ số giữa lưu lượng thực tế và lưu lượng lý thuyết, thường đạt 85–97% với bơm thủy lực. Nó phản ánh lượng dầu rò rỉ qua khe hở bên trong bơm.

Tại sao bơm cho lưu lượng thấp hơn định mức?

Nguyên nhân phổ biến: thiếu hụt đầu hút (lưới lọc tắc, mức dầu thấp), áp suất làm việc cao (rò rỉ nhiều hơn), cụm bơm bị mòn, hoặc độ nhớt dầu thấp do nhiệt độ tăng cao.